Localizable.strings 8.8 KB

123456789101112131415161718192021222324252627282930313233343536373839404142434445464748495051525354555657585960616263646566676869707172737475767778798081828384858687888990919293949596979899100101102103104105106107108109110111
  1. "CHOOSE_AUDIO_TRACK"="Chọn track audio";
  2. "CHOOSE_SUBTITLE_TRACK"="Chọn track phụ đề";
  3. "PLAYING_EXTERNALLY_TITLE"="Đã kết nối đến TV";
  4. "PLAYING_EXTERNALLY_DESC"="Video này hiện đang được phát trên TV";
  5. "VFILTER_HUE"="Tông màu";
  6. "VFILTER_CONTRAST"="Tương phản";
  7. "VFILTER_BRIGHTNESS"="Độ sáng";
  8. "VFILTER_SATURATION"="Độ tương phản";
  9. "VFILTER_GAMMA"="Gamma";
  10. "PLAYBACK_FAILED"="Chế độ phát lại gặp lỗi";
  11. "AR_CHANGED"="Tỉ số đồng dạng cạnh: %@";
  12. "DEFAULT"="Mặc định";
  13. "FILL_TO_SCREEN"="Cắt bỏ khung hình để vừa với toàn bộ màn hình";
  14. "DEVICE_TOOSLOW_TITLE"="Thiết bị quá chậm";
  15. "DEVICE_TOOSLOW"="%@ của bạn quá chậm để phát \"%@\". Vẫn tiếp tục mở?";
  16. "PLAYBACK_SPEED"="Tốc độ phát chậm";
  17. "BUTTON_EDIT"="Sửa";
  18. "BUTTON_DONE"="Hoàn tất";
  19. "BUTTON_OPEN"="Mở";
  20. "BUTTON_CANCEL"="Hủy bỏ";
  21. "BUTTON_SAVE"="Lưu";
  22. "BUTTON_DOWNLOAD"="Tải xuống";
  23. "BUTTON_DELETE"="Xóa";
  24. "BUTTON_NEXT"="Tiếp theo";
  25. "BUTTON_CONTRIBUTE"="Đóng góp";
  26. "BUTTON_BACK"="Quay lại";
  27. "BUTTON_CONNECT"="Kết nối";
  28. "PRIVATE_PLAYBACK_TOGGLE"="Phát lại riêng tư";
  29. "DELETE_FILE"="Xóa tập tin?";
  30. "DELETE_FILE_LONG"="Bạn có muốn xóa vĩnh viễn \"%@\"?";
  31. "OPEN_NETWORK"="Mở luồng thông tin mạng";
  32. "OPEN_NETWORK_HELP"="Điền vào bất kỳ địa chỉ dạng HTTP, RTSP, RTMP, MMS, FTP hoặc UDP/RTP để mở phần phân luồng dữ liệu trực tiếp.";
  33. "ABOUT_APP"="Thông tin bổ sung về VLC trên iOS";
  34. "OPEN_VLC_MENU"="Mở menu dạng trượt";
  35. "HTTP_UPLOAD"="Tải lên Wifi";
  36. "HTTP_UPLOAD_SERVER_OFF"="Máy chủ hiện không hoạt động";
  37. "HTTP_UPLOAD_NO_CONNECTIVITY"="Hiện không có kết nối wifi nào hoạt động";
  38. "DOWNLOAD_FROM_HTTP_HELP"="Điền vào một địa chỉ để tải về tập tin vào %@ của bạn.";
  39. "DOWNLOAD_FROM_HTTP"="Tải về";
  40. "ERROR_NUMBER"="Xảy ra %i lỗi";
  41. "DOWNLOAD_FAILED"="Lỗi khi tải về";
  42. "FILE_NOT_SUPPORTED"="Định dạng tập tin không được hỗ trợ";
  43. "FILE_NOT_SUPPORTED_LONG"="Định dạng tập tin được sử dụng bởi %@ hiện không được hỗ trợ bởi phiên bản này của VLC dành cho iOS";
  44. "LIBRARY_ALL_FILES"="Tất cả tập tin";
  45. "LIBRARY_MUSIC"="Album âm nhạc";
  46. "LIBRARY_SERIES"="Truyền hình nhiều tập";
  47. "SECTION_HEADER_LIBRARY"="Thư viện";
  48. "SECTION_HEADER_NETWORK"="Mạng lưới";
  49. "LOCAL_NETWORK"="Mạng offline";
  50. "CONNECT_TO_SERVER"="Kết nối đến máy chủ";
  51. "ENTER_SERVER_ADDRESS_HELP"="Điền vào địa chỉ IP hoặc tên của máy chủ mà bạn muốn kết nối đến.";
  52. "ENTER_SERVER_CREDS_HELP"="Nếu được yêu cầu từ phía máy chủ, hãy điền vào tên tài khoản và mật khẩu.";
  53. "DROPBOX_DOWNLOAD"="Tải về tập tin?";
  54. "DROPBOX_DL_LONG"="Bạn có muốn tải về \"%@\" cho %@ của bạn?";
  55. "DROPBOX_LOGIN"="Đăng nhập";
  56. "NUM_OF_FILES"="%i tập tin";
  57. "ONE_FILE"="1 tập tin";
  58. "NO_FILES"="Các tập tin không được hỗ trợ";
  59. "DOWNLOADING"="Đang tải về...";
  60. "ENTER_PASSCODE"="Điền vào mã khóa";
  61. "REENTER_PASSCODE"="Điền lại mã khóa lần nữa";
  62. "PASSCODE_SET"="Đặt mã khóa";
  63. "PASSCODE_CHANGE"="Thay đổi mã khóa";
  64. "PASSCODE_ENTER_OLD"="Điền vào mã khóa cũ";
  65. "PASSCODE_ENTER_NEW"="Điền vào mã khóa mới";
  66. "PASSCODE_REENTER_NEW"="Điền lại mã khóa mới";
  67. "PASSCODES_DID_NOT_MATCH"="Mã khóa không khớp nhau. Xin thử lại lần nữa.";
  68. "PASSCODE_FAILED_1"="Thất bại với phần mã khóa lần 1";
  69. "PASSCODE_FAILED_FORMAT"="Thất bại với phần mã khóa lần %d";
  70. "Settings"="Thiết lập"; // plain text key to keep compatibility with InAppSettingsKit's upstream
  71. "EMPTY_LIBRARY"="Thư viện Media hiện đang rỗng";
  72. "EMPTY_LIBRARY_LONG"="Để sử dụng chế độ phát lại, sử dụng iTunes để đồng bộ hóa các tập tin, sau đó kiểm tra menu của VLC và truy cập vào các tùy chọn hiện có hoặc gửi yêu cầu đến các ứng dụng khác để mở một tập tin nào đó trong VLC dành cho iOS.";
  73. "PLAYBACK_SCRUB_HELP"="Lướt ngón tay của bạn trên màn hình xuống phía dưới để thay đổi tỉ lệ scrubbing";
  74. "PLAYBACK_SCRUB_HIGH"="Scrubbing tốc độ cao";
  75. "PLAYBACK_SCRUB_HALF"="Scrubbing với tốc độ giảm phân nửa";
  76. "PLAYBACK_SCRUB_QUARTER"="Scrubbing với tốc độ một phần tư";
  77. "PLAYBACK_SCRUB_FINE"="Scrubbing chế độ thường";
  78. "PLAYBACK_POSITION"="Vị trí phần phát lại";
  79. "VIDEO_FILTER"="Bộ lọc video";
  80. "VIDEO_FILTER_RESET_BUTTON"="Cài đặt lại bộ lọc video";
  81. "VIDEO_ASPECT_RATIO_BUTTON"="Chuyển sang tỉ lệ hiển thị video";
  82. "PLAY_PAUSE_BUTTON"="Phát hoặc tạm dừng phần đang phát";
  83. "BWD_BUTTON"="Quay lại";
  84. "FWD_BUTTON"="Đi tới phía trước";
  85. "VERSION_FORMAT"="Phiên bản: %@";
  86. "BASED_ON_FORMAT"="Dựa trên:<br>%@";
  87. "NEW"="MỚI";
  88. "BUG_REPORT_TITLE"="Báo Cáo Lỗi";
  89. "BUG_REPORT_MESSAGE"="Bạn có muốn tạo báo cáo thông báo về lỗi đã xảy ra?";
  90. "BUG_REPORT_BUTTON"="Mở Safari";
  91. "VO_VIDEOPLAYER_TITLE"="Trình phát video";
  92. "VO_VIDEOPLAYER_DOUBLETAP"="Chạm vào hai lần liên tiếp để hiển thị hoặc ẩn đi bộ phần điều khiển";